身
← →
ai đó
On-Yomi: シン — Kun-Yomi: み
Hán-Việt: quyên thân
Thành phần: ai đó, mũi
Câu chuyện Koohii:
1) [mspertus] 8-12-2006(230): Ai đó vừa mới tìm bạn. Người đó có một mũi dài kéo xuống dưới miệng, và một hàm dài nhô ra vượt qua mũi, cùng với một vết sẹo trên mặt. (greenapple,16-3-2006) Cách nhớ rằng đây là ai đó chứ không phải một người nào đó (#1256 者) là vì câu chuyện đầy những mô tả về cơ thể.
2) [greenapple] 16-3-2006(56): Ai đó vừa mới tìm bạn. Người đó có một mũi dài kéo xuống dưới miệng, và một hàm dài nhô ra vượt qua mũi, cùng với một vết sẹo trên mặt.
3) [smithsonian] 17-4-2007(28): Các thành viên băng nhóm đôi khi đánh dấu bản thân để thể hiện sự thuộc về, như bằng cách cắt mũi với một vết cắt lớn. Tại sao họ làm vậy? Để chứng tỏ họ là ai đó. Như một thành phần nguyên thủy, chữ này sẽ mang nghĩa thành viên băng nhóm.
4) [jameserb] 17-5-2008(15): Ai đó với một cây que xuyên qua mũi vừa bước vào đây. Tôi nghĩ họ đến từ rừng mưa Brazil.
5) [kapalama] 16-6-2010(10): 身体 ai đó (#1248 身) シン, み … Lưu ý: từ khóa tệ. Đồng nghĩa với 体 … Các phần: 自 , 丿 … Câu chuyện: Mặc dù 体 có hầu hết các nghĩa giống nhau, chữ này liên quan nhiều hơn đến cơ thể con người thay vì ý tưởng chung về cơ thể. Ví dụ 車体 là thân xe hơi. Vì vậy Cơ thể của một người nào đó có thể là từ khóa tốt hơn, ví dụ: 自分ノ body. … 熟語 : 独身 , 身長 , 身に着ける , 全身 , 変身 … cf: 発射 ,.