cay

On-Yomi: シン — Kun-Yomi: から.い、つら.い、-づら.い、かのと

Hán-Việt: tân

Thành phần: cay, đứng dậy, bình hoa, mười, kim

Câu chuyện Koohii:

1) [carnieri] 19-7-2006(200): Ăn thức ăn cay khiến bạn đứng dậy nhanh gấp mười lần bình thường, vì bạn chỉ muốn tìm gì đó để uống!

2) [Raichu] 26-10-2006(111): Ăn thức ăn cay khiến bạn đứng dậy như thể vừa ngồi lên một chiếc kim.

3) [xingji] 21-4-2008(23): Chữ này có 2 nghĩa: Cay -> xem sách (からい) và đau lòng (つらい) => đứng chân trần trên những chiếc kim rất đau.

4) [Hujis] 26-3-2009(19): Sau khi ăn thức ăn thật cay, có lẽ bạn sẽ dành phần lớn ngày hôm sau để đứng vì cảm giác như có một chiếc kim đâm trong mông. Các con số không hiệu quả với tôi.

5) [decals] 11-6-2010(5): Cay như uống một bình hoa đầy kim.