隻
← →
tàu thuyền
On-Yomi: セキ
Hán-Việt: chích
Thành phần: tàu thuyền, gà tây, háng
Câu chuyện Koohii:
1) [perfecturbo] 28-6-2006(308): Trên tàu thuyền đi xa, thủy thủ thường cảm thấy rất cô đơn. Họ nuôi những con GÀ TÂY trên tàu thuyền, nhưng không phải để làm thức ăn. Những thủy thủ cô đơn thay phiên nhau tận hưởng háng của con gà tây.
2) [DrJones] 23-12-2007(129): Donald Duck là một con chim lớn không mặc quần. Dùng hình ảnh này làm mnemomic rất tốt vì nó là thủy thủ, và kanji này dùng để đếm tàu thuyền.
3) [PacifistGod] 30-1-2007(69): Háng của con gà tây là một cái bình chứa cho phần nhân nhồi mà bạn nhét vào.
4) [peterlasky] 7-7-2009(35): USS Turkeycrotch là một tàu thuyền đủ khả năng ra khơi.
5) [fuaburisu] 15-8-2006(16): Một tên cướp biển già gà tây ngồi cưỡi mũi tàu thuyền (tức là háng của hắn đặt trên mũi tàu). Hãy nhớ lại trên TRANG 211 con gà tây già với tẩu thuốc và kính đơn: giờ hắn bỏ kính đơn xuống và dùng ống nhòm để đếm các tàu thuyền khác (tàu cướp biển) trên đường chân trời (kanji này cũng là bộ đếm cho tàu thuyền).