đi bộ

On-Yomi: ホ、ブ、フ — Kun-Yomi: ある.く、あゆ.む

Hán-Việt: bộ

Thành phần: đi bộ, dừng lại, dấu chân, vài

Câu chuyện Koohii:

1) [scottamus] 24-1-2006(188): Khi đi bộ cùng thú cưng, bạn phải dừng lại vài lần trên đường khi thiên nhiên gọi.

2) [Delina] 28-2-2008(79): Khi bạn học đi bộ, bạn bước từng bước một vài lần. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vụng về nhưng vui vẻ, cứ ngã sau mỗi vài bước nhưng lại đứng dậy thử lại.

3) [jabberwockychortles] 4-3-2009(27): Khi bạn đi đi bộ, bạn nên dừng lại vài lần để ngửi hoa hồng.

4) [drivers99] 1-5-2009(13): Khi bạn đi bộ, bạn để lại vài dấu chân… không nhiều như khi bạn chạy.

5) [kaminix] 3-4-2008(6): Đi bộ là thỉnh thoảng dừng lại một chút trong khi đi đâu đó. (không hoàn toàn đúng, nhưng điều đó giúp tôi nhớ!).