bắn tóe

On-Yomi: マツ、バツ — Kun-Yomi: あわ、しぶき、つばき

Hán-Việt: mạt

Thành phần: bắn tóe, nước, giọt nước, súng nước, đầu mút, một, cây, gỗ

Câu chuyện Koohii:

1) [dwhitman] 5-10-2007(153): Đầu mút của một làn sóng nước chính là bắn tóe.

2) [gametip] 21-7-2008(78): Một bắn tóe là NƯỚC đã chạm tới ĐẦU MÚT của nó.

3) [nolusu] 12-7-2007(34): Gỗ rơi! …Đầu mút của cây rơi xuống nước của hồ gần đó. Thật là một bắn tóe!!

4) [eri401] 8-6-2012(13): BẮN TÓE = nước bị văng ra tới điểm cực 泡沫 = うたかた, ほうまつ = bọt trên bề mặt chất lỏng; thoáng qua o マツ o バツ k あわ k しぶき k つばき.

5) [dicedice] 31-10-2008(10): Hãy tưởng tượng đầu mút của một đòn bắn tóe từ một magikarp.