淑
← →
duyên dáng
On-Yomi: シュク — Kun-Yomi: しと.やか
Hán-Việt: thục
Thành phần: duyên dáng, nước, giọt nước, súng nước, chú, trên, nhỏ, bé, háng
Câu chuyện Koohii:
1) [astridtops] 5-10-2006(216): Chú (người cô đơn và huấn luyện trẻ em trong thời gian rảnh) thực sự là một người duyên dáng khi anh ấy xuống nước, vì trước đây anh từng là thành viên của đội bơi lội khi còn trẻ.
2) [Danieru] 28-6-2008(96): Có bốn chữ kanji liên tiếp với 叔 trong đó, vậy hãy kể một câu chuyện: Chú của bạn đầy cô đơn (#720 寂) ( 寂 ), và ông sống một mình. Ông tự nhiên rất duyên dáng (#721 淑) ( 淑 ) trong nước, và bạn biết ông từng là thành viên đội bơi nghệ thuật Olympic. Bạn biết ông có điều gì đó khác biệt, nhưng bạn đã tham gia đội trẻ của ông và ông theo dõi bạn cẩn thận với vai trò huấn luyện viên (#719 督) ( 督 ). Tuy nhiên, thật không thoải mái khi chú (#718 叔) của bạn thường chạm vào bạn chỉ một chút trên há»ng ( 叔 ) khi huấn luyện…
3) [pjhoover] 19-3-2008(55): Cú nhảy bụng của chú bạn xuống nước thì xa lắm mới gọi là duyên dáng.
4) [gpetroce] 13-8-2007(12): Hãy tưởng tượng chú Bruce dạy bạn cách trở nên duyên dáng: “Hãy là nước, con ơi”.
5) [romanrozhok] 3-8-2008(10): Chữ kanji này cũng dùng để chỉ các quý cô. Ví dụ như những quý cô đức hạnh, duyên dáng. 淑女 【しゅくじょ】 (danh từ) quý cô; (P) CÂU CHUYỆN: Khi chú cô đơn nhìn thấy những quý cô xinh đẹp trong nước (bể bơi), ông bắt đầu bơi duyên dáng để gây ấn tượng với họ.