tàu

On-Yomi: セン — Kun-Yomi: ふね、ふな-

Hán-Việt: thuyền

Thành phần: tàu, thuyền, khe nước, tám, miệng

Câu chuyện Koohii:

1) [dingomick] 13-3-2007(206): Một cậu bé thả thuyền đồ chơi của mình trôi trên một khe nước và tưởng tượng nó là một tàu khổng lồ.

2) [rtkrtk] 19-2-2008(39): Aargh, thật khó để phân biệt với thuyền. Thế này nhé: cụm từ “shape up or ship out!” (cải thiện hoặc bị đuổi đi!) ban đầu có nghĩa là một người lính phải nhanh chóng chỉnh đốn bản thân, nếu không sẽ bị tàu đưa đi đến vùng chiến sự. Ở đây ta thấy một người lính nghèo thời Chiến tranh thế giới thứ nhất bị tàu đưa sang chiến trường. Anh ta đang đi trên thuyền vượt biển để chiến đấu trong các chiến hào (khe nước).

3) [snallygaster] 27-5-2008(29): Một tàu là một thuyền lớn đến mức nó làm cho một con sông trông như một khe nước.

4) [szreter] 5-7-2008(23): Một thuyền trong một khe nước trông như một tàu khổng lồ.

5) [yuriehoshii] 1-6-2011(8): THUYỀN : Một tàu là một chiếc thuyền lớn có ít nhất 8 hộp (khoang hàng).