闘
← →
đấu tranh
On-Yomi: トウ — Kun-Yomi: たたか.う、あらそ.う
Hán-Việt: đấu
Thành phần: đấu tranh, cổng, đậu, bàn, một, miệng, keo dán
Câu chuyện Koohii:
1) [akrodha] 4-6-2007(221): Trong cuộc ẩu đả ở quán rượu, một người bị dính chặt vào bàn và bị quăng ra qua cổng quán rượu. Nhưng anh ta thực sự muốn đấu tranh, nên đã chạy ngược lại qua những cánh cổng đó (vẫn còn dính bàn trên lưng) chỉ để bị quăng ra lần nữa. Hãy tưởng tượng anh ta liên tục chạy vào và bị quăng ra ngoài.
2) [FudoMyo] 12-11-2007(59): Cuộc đấu tranh bằng thức ăn! Nhìn kìa, đậu dính chặt vào cổng như keo dán.
3) [snzzbk] 16-2-2009(35): Bill Gates và Mr. Bean đang có một cuộc đấu tranh keo dán đấu tranh.
4) [tharvey] 29-7-2009(17): Anh ta đang đấu tranh để vượt qua cổng, nhưng Mr. Bean không biết rằng chúng chỉ để trang trí và đã được dán keo lại với nhau.
5) [uberclimber] 11-10-2010(15): Trong bất kỳ cảnh ẩu đả quán rượu cổ điển nào, có người bò dưới bàn, người khác ngồi dính keo vào cây đàn piano, và có người bị quăng bay qua cửa quán rượu (cổng). 戦闘 せんとう battle, đấu tranh, chiến đấu; 闘う たたかう để đấu tranh; chiến đấu; chống lại; tiến hành chiến tranh; tham gia thi đấu.